home truth
A friend gently tells him a home truth about his habit of interrupting others.
Danh từ: Sự thật phũ phàng (hoặc sự thật mất lòng) – một sự thật quan trọng nhưng khó chấp nhận, thường liên quan đến bản thân người nghe, khiến họ cảm thấy khó chịu hoặc tổn thương khi phải nghe.
- (Cô ấy đã nói cho anh ta vài sự thật phũ phàng về hành vi ích kỷ của anh ta.)
- (Đã đến lúc bạn nghe một vài sự thật mất lòng về tinh thần làm việc của mình.)
"to tell someone a few home truths": nói thẳng sự thật khó nghe với ai đó.
- After years of silence, he finally told her a few home truths about their relationship. (Sau nhiều năm im lặng, cuối cùng anh ấy đã nói thẳng với cô ấy vài sự thật phũ phàng về mối quan hệ của họ.)
"to face home truths": đối diện với những sự thật khó chấp nhận.
- He had to face some home truths about his health after the doctor’s report. (Anh ấy phải đối diện với vài sự thật phũ phàng về sức khỏe sau báo cáo của bác sĩ.)
- Home (adj): thuộc về gia đình, cá nhân (trong cụm này, "home" mang nghĩa ẩn dụ về điều gần gũi, riêng tư).
- Truth (n): sự thật.
- Sự thật mất lòng: một cách diễn đạt tương tự trong tiếng Việt, nhấn mạnh khía cạnh khó chịu khi nghe.
- Lời nói thẳng: sự thật được nói một cách trực tiếp, không nể nang.
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng cấu trúc: - To come out with home truths: thốt ra những sự thật phũ phàng. - She came out with some home truths that shocked everyone. (Cô ấy thốt ra vài sự thật phũ phàng khiến mọi người sốc.)
A bitter pill to swallow: một sự thật khó nuốt trôi, tương tự như "home truth" nhưng nhấn mạnh cảm giác khó chịu khi chấp nhận.
- Losing the championship was a bitter pill to swallow, but it was a home truth about their lack of preparation. (Thua chức vô địch là một viên thuốc đắng phải nuốt, nhưng đó là sự thật phũ phàng về sự thiếu chuẩn bị của họ.)
The truth hurts: sự thật làm đau lòng.
- I know the truth hurts, but these are home truths you need to hear. (Tôi biết sự thật làm đau lòng, nhưng đây là những sự thật phũ phàng bạn cần nghe.)